all the way

all the way

A hiker climbs the mountain all the way to the summit.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): 1. Đến tận cùng, hoàn toàn: "all the way" chỉ việc làm điều đó một cách trọn vẹn, không dừng lại giữa chừng, từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc. 2. Đạt đến mức tối đa: Trong ngữ cảnh thân mật, cụm từ này còn mang nghĩa hoàn thành một hành động đến mức cuối cùng, bao gồm cả quan hệ tình dục (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (đến tận cùng):

    • She climbed the mountain all the way. ( ấy đã leo núi đến tận đỉnh.)
    • We drove all the way from Hanoi to Ho Chi Minh City. (Chúng tôi đã lái xe suốt chặng đường từ Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh.)
    • He read the book all the way through. (Anh ấy đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối.)
  • Nghĩa 2 (đạt mức tối đa, bao gồm quan hệ tình dục):

    • She went all the way with him. ( ấy đã đi đến cùng với anh ta — hàm ý quan hệ tình dục.)
    • If you're going to do it, do it all the way. (Nếu bạn định làm, hãy làm đến nơi đến chốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all the way to": nhấn mạnh khoảng cách hoặc mức độ.

    • The noise could be heard all the way to the next village. (Tiếng ồn có thể nghe thấy tận sang làng bên cạnh.)
  • "all the way back": nhấn mạnh quãng đường quay trở lại.

    • She walked all the way back home in the rain. ( ấy đã đi bộ suốt quãng đường về nhà trong mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • The whole way: tương tự "all the way", chỉ toàn bộ quãng đường.

    • He cried the whole way to the hospital. (Anh ấy đã khóc suốt quãng đường đến bệnh viện.)
  • All the way through: hoàn toàn, từ đầu đến cuối.

    • I stayed awake all the way through the movie. (Tôi thức suốt bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
  • Entirely: toàn bộ.
  • To the end: đến cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go all the way: đi đến cùng, hoàn thành mục tiêu hoặc quan hệ tình dục.

    • They went all the way and won the championship. (Họ đã đi đến cùng giành chứcđịch.)
  • Support all the way: ủng hộ hết mình.

    • I'll support you all the way in your new project. (Tôi sẽ ủng hộ bạn hết mình trong dự án mới của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • All the way live: sống động, sôi nổi (thường dùng trong âm nhạc hoặc sự kiện).
    • The concert was all the way live! (Buổi hòa nhạc thật sôi động từ đầu đến cuối!)